96
RM
J. Sancho
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
RM
96
LM
96
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
86
93
94
94
85
93
67
93
93
56
56
69
69
73
73
56
Tốc độ
99
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
45
Thể chất
67
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
92
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
65
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
76
Đá phạt
49
Sút xoáy
89
Rê bóng
104
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
94
Kèm người
46
Lấy bóng
49
Cắt bóng
35
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
66
Thể lực
88
Quyết đoán
47
Nhảy
68
Bình tĩnh
87
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé