115
RW
J. Sancho
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
RW
115
LW
115
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
111
112
112
105
112
87
112
112
75
75
87
87
92
92
75
Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
94
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
95
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
96
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
113
Chuyền dài
102
Đá phạt
96
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
108
Khéo léo
117
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
64
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
112
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé