101
RF
J. Sancho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
RF
3
RM
101
CAM
100
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
94
98
98
98
90
97
73
98
98
61
61
72
72
77
77
61
Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
49
Thể chất
77
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
72
Thể lực
94
Quyết đoán
68
Nhảy
78
Bình tĩnh
100
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé