96
RM
J. Sancho
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
CAM
95
LM
96
RM
96
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
87
92
94
94
84
92
66
93
93
54
54
67
67
72
72
54
Tốc độ
102
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
41
Thể chất
71
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
78
Sút xa
84
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
66
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
95
Chuyền dài
79
Đá phạt
57
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
46
Lấy bóng
42
Cắt bóng
30
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
54
Nhảy
67
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia