120
LW
J. Sancho
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
LW
120
RW
120
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
112
116
117
117
109
117
92
117
117
79
79
91
91
97
97
79
Tốc độ
121
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
66
Thể chất
98
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
120
Lực sút
113
Sút xa
102
Chọn vị trí
120
Vô lê
116
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
117
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
117
Rê bóng
121
Giữ bóng
112
Khéo léo
122
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
68
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
93
Thể lực
116
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia