102
RM
J. Sancho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
RM
102
LM
102
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
93
98
99
99
93
98
78
99
99
67
67
77
77
81
81
67
Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
82
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
96
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
53
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
78
Thể lực
99
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia