90
RM
J. Sancho
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
RM
90
CF
89
CAM
90
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
80
86
87
87
81
87
66
87
87
54
54
65
65
70
70
54
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
44
Thể chất
68
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
84
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
67
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
85
Chuyền dài
73
Đá phạt
54
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
51
Nhảy
57
Bình tĩnh
86
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia