91
RM
José Callejón
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Callejón
RM
91
RW
91
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
84
87
88
88
84
87
73
88
88
64
64
73
73
76
76
64
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
57
Thể chất
74
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
91
Penalty
64
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
91
Chuyền dài
80
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
67
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
70
Thể lực
94
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández