89
RW
José Callejón
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Callejón
RW
89
CF
88
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
82
85
86
86
81
85
70
86
86
61
61
68
68
72
72
61
Tốc độ
87
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
53
Thể chất
72
Tốc độ
84
Tăng tốc
92
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
69
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
84
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
69
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
65
Thể lực
87
Quyết đoán
69
Nhảy
79
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández