79
RW
José Callejón
14
20
76
78
79
79
71
77
59
78
78
53
53
62
62
65
65
53
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
46
Thể chất
62
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
61
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
78
Chuyền dài
51
Đá phạt
63
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
78
Kèm người
62
Lấy bóng
34
Cắt bóng
41
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
54
Thể lực
86
Quyết đoán
54
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández