82
RW
José Callejón
13
16
75
78
79
79
70
77
53
78
78
45
45
57
57
61
61
45
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
70
Rê bóng
79
Phòng thủ
31
Thể chất
61
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
77
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
59
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
48
Đá phạt
62
Sút xoáy
70
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
21
Lấy bóng
29
Cắt bóng
37
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
52
Thể lực
88
Quyết đoán
51
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández