86
RM
José Callejón
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Callejón
RM
86
RW
87
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
80
83
84
84
76
82
65
83
83
58
58
66
66
70
70
58
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
51
Thể chất
66
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
66
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
83
Chuyền dài
64
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
67
Lấy bóng
39
Cắt bóng
46
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
58
Thể lực
89
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández