68
LM
José Callejón
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Callejón
LM
68
ST
66
RM
68
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
63
65
65
65
61
65
53
65
65
48
47
52
52
54
54
48
Tốc độ
65
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
42
Thể chất
53
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
58
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
60
Kèm người
53
Lấy bóng
28
Cắt bóng
48
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
52
Thể lực
59
Quyết đoán
48
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé