84
RM
José Callejón
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Callejón
RM
84
RW
85
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
79
81
82
82
77
82
67
81
81
60
60
67
67
70
70
60
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
55
Thể chất
65
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
87
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
66
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
75
Kèm người
66
Lấy bóng
41
Cắt bóng
61
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
60
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández