60
GK
M. Carnesecchi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
60
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
57
17
18
19
19
22
21
21
20
20
19
19
18
18
19
19
19
TM Đổ người
57
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
51
TM Phản xạ
62
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
58
Tốc độ
34
Tăng tốc
21
Dứt điểm
7
Lực sút
1
Sút xa
6
Chọn vị trí
7
Vô lê
5
Penalty
15
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
9
Chuyền dài
25
Đá phạt
10
Sút xoáy
9
Rê bóng
12
Giữ bóng
16
Khéo léo
35
Thăng bằng
22
Phản ứng
52
Kèm người
10
Lấy bóng
11
Cắt bóng
9
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
48
Thể lực
24
Quyết đoán
18
Nhảy
35
Bình tĩnh
35
TM đổ người
57
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
51
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
58
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández