76
GK
M. Carnesecchi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
76
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
73
23
24
21
21
27
26
25
23
23
23
23
21
21
21
21
23
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
76
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
34
Tăng tốc
21
Dứt điểm
7
Lực sút
47
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
6
Penalty
15
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
9
Chuyền dài
27
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
12
Giữ bóng
18
Khéo léo
35
Thăng bằng
22
Phản ứng
63
Kèm người
14
Lấy bóng
15
Cắt bóng
11
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
48
Thể lực
24
Quyết đoán
24
Nhảy
51
Bình tĩnh
35
TM đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
63
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández