116
GK
M. Carnesecchi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
116
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
113
55
56
55
55
59
58
58
57
57
56
56
55
55
55
55
56
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
113
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
37
Lực sút
65
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
35
Penalty
45
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
40
Chuyền dài
59
Đá phạt
40
Sút xoáy
47
Rê bóng
43
Giữ bóng
49
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
112
Kèm người
46
Lấy bóng
44
Cắt bóng
43
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
90
Thể lực
65
Quyết đoán
60
Nhảy
95
Bình tĩnh
83
TM đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
102
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger