98
GK
M. Carnesecchi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
98
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
45
46
43
43
49
48
47
45
45
45
45
43
43
43
43
45
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
98
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
56
Tăng tốc
43
Dứt điểm
29
Lực sút
69
Sút xa
30
Chọn vị trí
30
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
31
Chuyền dài
49
Đá phạt
32
Sút xoáy
38
Rê bóng
34
Giữ bóng
40
Khéo léo
57
Thăng bằng
44
Phản ứng
85
Kèm người
36
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
70
Thể lực
46
Quyết đoán
46
Nhảy
73
Bình tĩnh
57
TM đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
85
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández