110
GK
M. Carnesecchi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
110
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
107
53
54
52
52
57
56
55
54
54
53
53
52
52
52
52
53
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
109
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
38
Chọn vị trí
36
Vô lê
34
Penalty
44
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
38
Chuyền dài
58
Đá phạt
39
Sút xoáy
45
Rê bóng
41
Giữ bóng
48
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
103
Kèm người
43
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
89
Thể lực
61
Quyết đoán
54
Nhảy
88
Bình tĩnh
79
TM đổ người
108
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández