96
GK
M. Carnesecchi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
96
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
45
46
43
43
49
48
46
45
45
44
44
42
42
42
42
44
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
97
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
56
Tăng tốc
43
Dứt điểm
29
Lực sút
69
Sút xa
30
Chọn vị trí
30
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
31
Chuyền dài
49
Đá phạt
32
Sút xoáy
38
Rê bóng
34
Giữ bóng
40
Khéo léo
57
Thăng bằng
44
Phản ứng
84
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
70
Thể lực
46
Quyết đoán
46
Nhảy
73
Bình tĩnh
57
TM đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
85
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger