117
GK
M. Carnesecchi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
117
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
57
57
56
56
61
59
59
58
58
58
58
56
56
57
57
58
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
115
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
38
Lực sút
66
Sút xa
39
Chọn vị trí
41
Vô lê
36
Penalty
46
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
41
Chuyền dài
61
Đá phạt
42
Sút xoáy
47
Rê bóng
43
Giữ bóng
51
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
113
Kèm người
45
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
92
Thể lực
67
Quyết đoán
62
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
116
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
104
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger