84
LB
A. Kolarov
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
84
CB
84
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
77
78
78
78
80
78
81
79
79
81
81
81
81
81
81
81
Tốc độ
70
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
78
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
82
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
91
Chuyền dài
79
Đá phạt
89
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
75
Thể lực
81
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández