85
LB
A. Kolarov
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
85
LM
82
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
77
77
78
78
81
78
82
79
79
82
82
82
82
82
82
82
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
78
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
68
Tăng tốc
75
Dứt điểm
60
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
78
Vô lê
64
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
85
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
68
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
82
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández