95
LB
A. Kolarov
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
95
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
88
89
89
89
91
89
92
90
90
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
67
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
95
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
94
Quyết đoán
102
Nhảy
89
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé