79
LB
A. Kolarov
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
79
CB
79
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
70
71
71
71
73
71
75
73
73
76
76
76
76
76
76
76
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
71
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
53
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
71
Vô lê
61
Penalty
70
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
85
Chuyền dài
73
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé