81
LB
A. Kolarov
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
81
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
73
74
74
74
76
74
78
76
76
78
78
78
78
78
78
78
Tốc độ
71
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
75
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
55
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
75
Vô lê
64
Penalty
74
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
88
Chuyền dài
77
Đá phạt
86
Sút xoáy
85
Rê bóng
79
Giữ bóng
75
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
77
Thể lực
85
Quyết đoán
85
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé