88
LB
A. Kolarov
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
88
CB
89
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
79
80
80
80
83
80
86
81
81
86
86
85
85
86
86
86
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
80
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
66
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
75
Vô lê
64
Penalty
79
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
95
Chuyền dài
87
Đá phạt
96
Sút xoáy
90
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
64
Thăng bằng
71
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
85
Quyết đoán
93
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández