76
LB
A. Kolarov
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
76
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
68
68
69
69
70
68
72
70
70
73
73
73
73
73
73
73
Tốc độ
70
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
69
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
50
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
64
Vô lê
59
Penalty
69
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
82
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
73
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
76
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
72
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé