86
ST
Z. Ibrahimović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
86
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
83
82
79
79
76
82
61
77
77
56
56
54
54
57
57
56
Tốc độ
57
Sút
88
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
40
Thể chất
79
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
74
Thăng bằng
45
Phản ứng
83
Kèm người
35
Lấy bóng
43
Cắt bóng
28
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
88
Thể lực
59
Quyết đoán
85
Nhảy
70
Bình tĩnh
91
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé