118
ST
Z. Ibrahimović
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
118
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
115
113
111
111
103
110
89
109
109
86
86
87
87
90
90
86
Tốc độ
109
Sút
117
Chuyền bóng
100
Rê bóng
116
Phòng thủ
68
Thể chất
113
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
118
Lực sút
121
Sút xa
116
Chọn vị trí
118
Vô lê
120
Penalty
107
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
59
Lấy bóng
74
Cắt bóng
56
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
114
Thể lực
111
Quyết đoán
117
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé