102
ST
Z. Ibrahimović
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
102
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
15
99
97
95
95
85
94
67
93
93
63
63
64
64
67
67
63
Tốc độ
91
Sút
103
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
41
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
82
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
106
Phản ứng
89
Kèm người
35
Lấy bóng
45
Cắt bóng
20
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
102
Thể lực
89
Quyết đoán
105
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - Chẵn 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé