74
ST
Z. Ibrahimović
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
74
195cm
|
102kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
71
69
67
67
62
69
48
64
64
45
46
42
42
44
44
45
Tốc độ
51
Sút
74
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
29
Thể chất
63
Tốc độ
54
Tăng tốc
48
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
71
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
59
Thăng bằng
45
Phản ứng
68
Kèm người
24
Lấy bóng
32
Cắt bóng
17
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
75
Thể lực
30
Quyết đoán
74
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia