112
ST
Z. Ibrahimović
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
112
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
36
109
108
105
105
101
106
86
104
104
81
81
82
82
85
85
81
Tốc độ
100
Sút
114
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
64
Thể chất
109
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
115
Lực sút
117
Sút xa
113
Chọn vị trí
111
Vô lê
114
Penalty
112
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
94
Chuyền dài
99
Đá phạt
109
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
106
Kèm người
53
Lấy bóng
72
Cắt bóng
55
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
112
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
112
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia