114
ST
Z. Ibrahimović
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
114
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
111
109
107
107
100
106
86
105
105
83
83
84
84
87
87
83
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
96
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
112
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
116
Penalty
101
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
101
Sút xoáy
101
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
57
Lấy bóng
70
Cắt bóng
53
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
110
Thể lực
108
Quyết đoán
112
Nhảy
109
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia