75
ST
Z. Ibrahimović
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
75
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
72
74
73
73
65
73
47
71
71
39
39
43
43
48
48
39
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
65
Rê bóng
79
Phòng thủ
16
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
64
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
56
Chuyền dài
58
Đá phạt
68
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
58
Phản ứng
71
Kèm người
11
Lấy bóng
17
Cắt bóng
8
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
79
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé