75
GK
A. Lunin
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Lunin
GK
75
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
72
23
26
26
26
29
29
27
26
26
25
25
24
24
24
24
25
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
75
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
31
Tăng tốc
43
Dứt điểm
12
Lực sút
20
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
10
Penalty
21
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
15
Chuyền dài
26
Đá phạt
16
Sút xoáy
16
Rê bóng
10
Giữ bóng
22
Khéo léo
67
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
22
Lấy bóng
13
Cắt bóng
21
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
56
Thể lực
29
Quyết đoán
26
Nhảy
55
Bình tĩnh
44
TM đổ người
71
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
72
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia