75
GK
A. Lunin
6
72
23
26
26
26
29
30
28
26
26
26
26
24
24
24
24
26
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
77
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
30
Tăng tốc
39
Dứt điểm
10
Lực sút
22
Sút xa
13
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
20
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
15
Chuyền dài
26
Đá phạt
15
Sút xoáy
14
Rê bóng
11
Giữ bóng
20
Khéo léo
68
Thăng bằng
44
Phản ứng
75
Kèm người
23
Lấy bóng
14
Cắt bóng
19
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
61
Thể lực
30
Quyết đoán
22
Nhảy
57
Bình tĩnh
56
TM đổ người
70
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
71
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia