93
GK
A. Lunin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Lunin
GK
93
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
43
44
41
41
45
44
44
43
43
42
42
41
41
41
41
42
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
92
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
51
Tăng tốc
54
Dứt điểm
27
Lực sút
71
Sút xa
26
Chọn vị trí
29
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
33
Chuyền dài
43
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
29
Giữ bóng
33
Khéo léo
52
Thăng bằng
42
Phản ứng
91
Kèm người
39
Lấy bóng
31
Cắt bóng
36
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
74
Thể lực
48
Quyết đoán
39
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
88
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia