73
GK
A. Lunin
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Lunin
GK
73
191cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
70
23
24
21
21
25
24
24
23
23
22
22
21
21
21
21
22
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
72
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
31
Tăng tốc
34
Dứt điểm
7
Lực sút
52
Sút xa
6
Chọn vị trí
9
Vô lê
10
Penalty
16
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
13
Chuyền dài
23
Đá phạt
13
Sút xoáy
12
Rê bóng
9
Giữ bóng
13
Khéo léo
32
Thăng bằng
22
Phản ứng
71
Kèm người
19
Lấy bóng
11
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
54
Thể lực
28
Quyết đoán
19
Nhảy
55
Bình tĩnh
49
TM đổ người
71
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
70
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia