94
GK
A. Lunin
15
91
32
35
35
35
39
39
37
36
36
34
34
33
33
33
33
34
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
95
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
46
Tăng tốc
43
Dứt điểm
19
Lực sút
29
Sút xa
18
Chọn vị trí
22
Vô lê
17
Penalty
27
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
21
Chuyền dài
39
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
27
Khéo léo
78
Thăng bằng
51
Phản ứng
91
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
70
Thể lực
38
Quyết đoán
30
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
88
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia