105
GK
A. Lunin
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Lunin
GK
105
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
102
42
44
43
43
50
48
48
45
45
44
43
42
42
43
43
44
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
107
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
53
Tăng tốc
56
Dứt điểm
25
Lực sút
57
Sút xa
26
Chọn vị trí
28
Vô lê
25
Penalty
34
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
28
Chuyền dài
55
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
24
Giữ bóng
35
Khéo léo
90
Thăng bằng
63
Phản ứng
100
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
80
Thể lực
51
Quyết đoán
45
Nhảy
85
Bình tĩnh
76
TM đổ người
104
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
95
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé