112
GK
A. Lunin
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Lunin
GK
112
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
109
52
54
53
53
59
58
57
55
55
54
54
52
52
53
53
54
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
113
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
35
Lực sút
59
Sút xa
35
Chọn vị trí
41
Vô lê
37
Penalty
46
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
41
Chuyền dài
65
Đá phạt
42
Sút xoáy
40
Rê bóng
37
Giữ bóng
47
Khéo léo
98
Thăng bằng
72
Phản ứng
109
Kèm người
46
Lấy bóng
44
Cắt bóng
41
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
90
Thể lực
61
Quyết đoán
53
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
111
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
106
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Oviedo
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 조랴 루한시크 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé