85
GK
Diogo Costa
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
85
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
29
32
31
31
34
34
32
32
32
31
31
29
29
30
30
31
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
86
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
43
Tăng tốc
35
Dứt điểm
13
Lực sút
18
Sút xa
16
Chọn vị trí
26
Vô lê
17
Penalty
19
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
16
Chuyền dài
28
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
26
Giữ bóng
32
Khéo léo
39
Thăng bằng
41
Phản ứng
77
Kèm người
27
Lấy bóng
18
Cắt bóng
26
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
64
Thể lực
29
Quyết đoán
30
Nhảy
57
Bình tĩnh
49
TM đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé