116
GK
Diogo Costa
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
116
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
113
57
60
59
59
68
65
65
62
62
58
59
58
58
59
59
58
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
117
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
38
Lực sút
57
Sút xa
40
Chọn vị trí
44
Vô lê
40
Penalty
45
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
39
Chuyền dài
83
Đá phạt
41
Sút xoáy
47
Rê bóng
40
Giữ bóng
60
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
115
Kèm người
43
Lấy bóng
45
Cắt bóng
47
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
93
Thể lực
67
Quyết đoán
73
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
107
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia