107
GK
Diogo Costa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
107
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
104
52
54
53
53
58
57
55
55
55
50
50
49
49
50
50
50
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
108
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
53
Sút xa
38
Chọn vị trí
40
Vô lê
38
Penalty
42
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
36
Chuyền dài
63
Đá phạt
39
Sút xoáy
41
Rê bóng
38
Giữ bóng
52
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
104
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
38
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
87
Thể lực
58
Quyết đoán
61
Nhảy
90
Bình tĩnh
79
TM đổ người
108
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia