111
GK
Diogo Costa
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
111
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
108
57
60
59
59
67
65
63
62
62
57
57
55
55
57
57
57
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
112
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
43
Lực sút
55
Sút xa
40
Chọn vị trí
44
Vô lê
41
Penalty
45
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
40
Chuyền dài
82
Đá phạt
42
Sút xoáy
47
Rê bóng
45
Giữ bóng
60
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
109
Kèm người
44
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
92
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
110
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
111
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé