103
GK
Diogo Costa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
103
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
100
46
48
47
47
54
52
52
50
50
47
47
45
45
45
45
47
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
103
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
34
Lực sút
46
Sút xa
31
Chọn vị trí
32
Vô lê
30
Penalty
34
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
33
Chuyền dài
70
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
32
Giữ bóng
43
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Phản ứng
95
Kèm người
35
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
50
Quyết đoán
65
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
93
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia