75
GK
Diogo Costa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
75
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
27
30
27
27
36
33
31
30
30
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
76
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
34
Tăng tốc
29
Dứt điểm
5
Lực sút
55
Sút xa
8
Chọn vị trí
16
Vô lê
7
Penalty
12
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
11
Chuyền dài
48
Đá phạt
8
Sút xoáy
8
Rê bóng
16
Giữ bóng
26
Khéo léo
37
Thăng bằng
31
Phản ứng
73
Kèm người
16
Lấy bóng
11
Cắt bóng
16
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
56
Thể lực
24
Quyết đoán
20
Nhảy
54
Bình tĩnh
39
TM đổ người
73
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
72
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia