108
GK
Diogo Costa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
108
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
105
54
57
56
56
64
62
60
59
59
54
54
52
52
54
54
54
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
108
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
67
Tăng tốc
63
Dứt điểm
38
Lực sút
50
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
38
Penalty
39
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
36
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
42
Rê bóng
40
Giữ bóng
59
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
106
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
42
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
90
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
94
Bình tĩnh
83
TM đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
109
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia