91
CB
Fabinho
18
19
83
85
84
84
90
87
92
86
86
91
91
89
89
89
89
91
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
91
Thể chất
93
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
76
Vô lê
61
Penalty
86
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
95
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
85
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia